khô dầu

Học thuật
Thân thiện
khô dầu

Người nông dân rắc khô dầu lên luống rau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • còn lại sau khi đã ép hết dầu từ các loại hạt dầu: Đây sản phẩm phụ của quá trình sản xuất dầu thực vật, thường được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón hữu cơ do giàu dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy dầu ăn bán lại khô dầu đậu nành cho các trang trại chăn nuôi. (Nhà máy dầu ăn bán lại đậu nành sau khi ép dầu cho các trang trại chăn nuôi.)
    • Bón khô dầu lạc giúp cải tạo đất cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng. (Bón lạc sau khi ép dầu giúp cải tạo đất cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khô dầu" như một thành phần nguyên liệu: Trong ngành chăn nuôi, "khô dầu" thường được đề cập như một loại nguyên liệu giàu đạm trong thức ăn hỗn hợp.
    • Công thức thức ăn cho gia súc bao gồm 20% khô dầu hạt cải. (Công thức thức ăn cho gia súc bao gồm 20% hạt cải.)
Biến thể từ gần giống
  • ép dầu: Cụm từ đồng nghĩa, mô tả cùng một sản phẩm.
  • hạt: Cách gọi chung cho phần còn lại sau khi chế biến hạt, có thể bao gồm cả khô dầu.
Từ đồng nghĩa
  • dầu: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ sản phẩm phụ sau khi ép dầu.
  • Bột dầu: Cách gọi khác, thường dùng khi sản phẩm đã được nghiền nhỏ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "khô dầu" thường đi kèm với tên loại hạt cụ thể để chỉ nguồn gốc ( dụ: khô dầu đậu nành, khô dầu lạc, khô dầu dừa).
  • Đây thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi công nghiệp chế biến dầu thực vật.
khô dầu

Người nông dân rắc khô dầu lên luống rau.

  1. còn lại sau khi đã ép hết dầu: Bón ruộng bằng khô dầu.